Tính GPA hệ 4 (quy đổi từ thang điểm 10 theo số tín chỉ) cho sinh viên đại học, hoặc điểm trung bình hệ 10 theo hệ số cho học sinh phổ thông — kèm xếp loại học lực. Thêm môn học tùy ý, nhập điểm số hoặc điểm chữ.
Bảng môn học — nhập điểm thang 10 hoặc điểm chữ (A, B+, B, C+, C, D+, D, F)
Tên mônTín chỉĐiểm (10 hoặc chữ)
Quy đổi thang 10 → thang 4 (chuẩn VN phổ biến):
A (8.5–10) = 4.0 · B+ (8.0–8.4) = 3.5 · B (7.0–7.9) = 3.0 · C+ (6.5–6.9) = 2.5 · C (5.5–6.4) = 2.0 · D+ (5.0–5.4) = 1.5 · D (4.0–4.9) = 1.0 · F (<4.0) = 0 Xếp loại GPA: ≥3.6 Xuất sắc · 3.2–3.59 Giỏi · 2.5–3.19 Khá · 2.0–2.49 Trung bình · <2.0 Yếu
Bảng môn học — điểm thang 10, hệ số (hoặc số tín chỉ) tính trọng số
Tên mônHệ sốĐiểm (10)
ĐTB = Σ(điểm × hệ số) / Σ hệ số. Xếp loại phổ thông: ≥8.0 Giỏi · 6.5–7.9 Khá · 5.0–6.4 Trung bình · 3.5–4.9 Yếu · <3.5 Kém
Bảng quy đổi thang 10 → thang 4 và ngưỡng xếp loại theo chuẩn phổ biến ở Việt Nam; một số trường có quy chế riêng (mốc điểm chữ, ngưỡng xếp loại) — hãy đối chiếu quy chế trường bạn. Công cụ tính hoàn toàn trên trình duyệt, không gửi dữ liệu đi đâu.