Khối lượng thép xây dựng

Thép bán theo cân nhưng bản vẽ và ngoài bãi lại đếm theo cây, theo mét, theo phi. Nhập từng loại phi — tool quy hết ra kg/tấn theo công thức chuẩn D²÷162 và cộng tiền nếu có đơn giá.

1 · Các loại thép (phi · nhập theo cây 11,7m hoặc theo mét · số lượng)

2 · Kết quả

Cách tính & bảng tra nhanh kg/m
Khối lượng (kg/m) = D² ÷ 162 với D là đường kính danh nghĩa (mm) — công thức rút gọn từ tiết diện tròn × khối lượng riêng thép 7850 kg/m³. Cây thép tiêu chuẩn dài 11,7m.
Phikg/mkg/cây 11,7mPhikg/mkg/cây 11,7m

📌 Khối lượng theo D²/162 là lý thuyết danh nghĩa — thép thật có dung sai ±, thép "gia công/vỉa hè" thường hụt phi (phi 10 đo thực 9,3–9,6mm) nên nhẹ hơn 5–10%; mua theo cân là cách công bằng nhất. Nhớ cộng 3–5% hao hụt cắt uốn, nối chồng khi đặt thép cho công trình.